menu_book
見出し語検索結果 "đồ trang trí" (1件)
日本語
名装飾品
Phòng khách có nhiều đồ trang trí.
リビングにたくさんの装飾品がある。
swap_horiz
類語検索結果 "đồ trang trí" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đồ trang trí" (1件)
Phòng khách có nhiều đồ trang trí.
リビングにたくさんの装飾品がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)